Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 趯
䞤 䢰 𧾟
躍
趯 là gì? 趯 (Dược, địch). Bộ Tẩu 走 (+14 nét). Tổng 21 nét but (一丨一丨一ノ丶フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一). Ý nghĩa là: 1. nhảy nhót, Nhảy nhót., Nhảy, Đá, Đập, gõ. Từ ghép với 趯 : (2) Dáng qua lại. Chi tiết hơn...