Các biến thể (Dị thể) của 賁

  • Cách viết khác

    墳 忿 辬

  • Giản thể

    贲

Ý nghĩa của từ 賁 theo âm hán việt

賁 là gì? 賁 (Bí, Bôn, Phần, Phẩn, Phẫn). Bộ Bối 貝 (+5 nét). Tổng 12 nét but (一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Trang sức, Họ “Bôn”, Hoa lệ, rực rỡ, sáng sủa, Hình dung khách quý hạ cố đến thăm, dũng sĩ. Từ ghép với 賁 : 虎賁 Đạo quân hùng tráng của vua, 用宏茲賁 Dùng càng rộng lớn. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • rực rỡ, sáng sủa

Từ điển Thiều Chửu

  • Rực rỡ, sáng sủa, như trong thơ từ thường dùng chữ bí lâm 賁臨 nghĩa là ngài hạ cố tới nhà tôi thì nhà tôi được rạng rỡ thêm.
  • Một âm là phần. To lớn, như dụng hoành tư phần 用宏茲賁 dùng càng rộng lớn.
  • Lại một âm là bôn. Dũng sĩ, như hổ bôn 虎賁 đạo quân hùng tráng của vua.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Trang sức

- “Bạch bí, vô cữu” 白賁, 無咎 (Bí quái 賁卦) Trang sức đơn sơ, không có lỗi. § Ghi chú

Trích: Dịch Kinh 易經

* Họ “Bôn”
Tính từ
* Hoa lệ, rực rỡ, sáng sủa

- “Bí như nhu như, vĩnh trinh cát” 賁如濡如, 永貞吉 (Bí quái 賁卦) Rực rỡ đằm thắm, hễ giữ vững chính đạo thì tốt.

Trích: Dịch Kinh 易經

Phó từ
* Hình dung khách quý hạ cố đến thăm

- “Thỉnh đại sư bí lâm thư trai tiện phạn” 請大師賁臨書齋便飯 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記) Kính mời Đại sư rời gót sang thư trai dùng cơm.

Trích: “bí lâm” 賁臨 hân hạnh được khách quý hạ cố tới thăm viếng, mà tự thấy được rạng rỡ thêm (thường dùng trong thư từ). Tô Mạn Thù 蘇曼殊

Từ điển phổ thông

  • dũng sĩ

Từ điển Thiều Chửu

  • Rực rỡ, sáng sủa, như trong thơ từ thường dùng chữ bí lâm 賁臨 nghĩa là ngài hạ cố tới nhà tôi thì nhà tôi được rạng rỡ thêm.
  • Một âm là phần. To lớn, như dụng hoành tư phần 用宏茲賁 dùng càng rộng lớn.
  • Lại một âm là bôn. Dũng sĩ, như hổ bôn 虎賁 đạo quân hùng tráng của vua.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ③ Dũng sĩ

- 虎賁 Đạo quân hùng tráng của vua

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Trang sức

- “Bạch bí, vô cữu” 白賁, 無咎 (Bí quái 賁卦) Trang sức đơn sơ, không có lỗi. § Ghi chú

Trích: Dịch Kinh 易經

* Họ “Bôn”
Tính từ
* Hoa lệ, rực rỡ, sáng sủa

- “Bí như nhu như, vĩnh trinh cát” 賁如濡如, 永貞吉 (Bí quái 賁卦) Rực rỡ đằm thắm, hễ giữ vững chính đạo thì tốt.

Trích: Dịch Kinh 易經

Phó từ
* Hình dung khách quý hạ cố đến thăm

- “Thỉnh đại sư bí lâm thư trai tiện phạn” 請大師賁臨書齋便飯 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記) Kính mời Đại sư rời gót sang thư trai dùng cơm.

Trích: “bí lâm” 賁臨 hân hạnh được khách quý hạ cố tới thăm viếng, mà tự thấy được rạng rỡ thêm (thường dùng trong thư từ). Tô Mạn Thù 蘇曼殊

Từ điển phổ thông

  • to lớn

Từ điển Thiều Chửu

  • Rực rỡ, sáng sủa, như trong thơ từ thường dùng chữ bí lâm 賁臨 nghĩa là ngài hạ cố tới nhà tôi thì nhà tôi được rạng rỡ thêm.
  • Một âm là phần. To lớn, như dụng hoành tư phần 用宏茲賁 dùng càng rộng lớn.
  • Lại một âm là bôn. Dũng sĩ, như hổ bôn 虎賁 đạo quân hùng tráng của vua.

Từ điển Trần Văn Chánh

* (văn) To lớn

- 用宏茲賁 Dùng càng rộng lớn.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Trang sức

- “Bạch bí, vô cữu” 白賁, 無咎 (Bí quái 賁卦) Trang sức đơn sơ, không có lỗi. § Ghi chú

Trích: Dịch Kinh 易經

* Họ “Bôn”
Tính từ
* Hoa lệ, rực rỡ, sáng sủa

- “Bí như nhu như, vĩnh trinh cát” 賁如濡如, 永貞吉 (Bí quái 賁卦) Rực rỡ đằm thắm, hễ giữ vững chính đạo thì tốt.

Trích: Dịch Kinh 易經

Phó từ
* Hình dung khách quý hạ cố đến thăm

- “Thỉnh đại sư bí lâm thư trai tiện phạn” 請大師賁臨書齋便飯 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記) Kính mời Đại sư rời gót sang thư trai dùng cơm.

Trích: “bí lâm” 賁臨 hân hạnh được khách quý hạ cố tới thăm viếng, mà tự thấy được rạng rỡ thêm (thường dùng trong thư từ). Tô Mạn Thù 蘇曼殊

Từ ghép với 賁