Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 貅
㹯 䝗 𧲷
貅 là gì? 貅 (Hưu). Bộ Trĩ 豸 (+6 nét). Tổng 13 nét but (ノ丶丶ノフノノノ丨一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 2. dũng sĩ, Một giống mãnh thú theo truyền thuyết, Tỉ dụ quân đội dũng mãnh, § Xem “tì hưu” 貔貅. Chi tiết hơn...