Các biến thể (Dị thể) của 谵

  • Phồn thể

    譫

  • Cách viết khác

    𥕔

Ý nghĩa của từ 谵 theo âm hán việt

谵 là gì? 谵 (Chiêm, Thiêm, Thiềm). Bộ Ngôn 言 (+13 nét). Tổng 15 nét but (丶フノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一). Chi tiết hơn...

Âm:

Chiêm

Từ điển phổ thông

  • nói mê, nói sảng
Âm:

Thiềm

Từ điển phổ thông

  • nói mê, nói sảng

Từ ghép với 谵