部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thất (疋) Nguyệt (月)
Các biến thể (Dị thể) của 谞
㥠 𢝒 𧩑 𧫐
諝
谞 là gì? 谞 (Tư). Bộ Ngôn 言 (+9 nét). Tổng 11 nét but (丶フフ丨一ノ丶丨フ一一). Ý nghĩa là: 1. khôn ngoan, 2. mưu mẹo. Chi tiết hơn...