Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 谊
竩 𧧼
誼
谊 là gì? 谊 (Nghị). Bộ Ngôn 言 (+8 nét). Tổng 10 nét but (丶フ丶丶フ丨フ一一一). Ý nghĩa là: tình bạn bè. Từ ghép với 谊 : 友誼 Hữu nghị, 情誼 Tình nghĩa, 深情厚誼 Tình sâu nghĩa nặng. Chi tiết hơn...