Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 诹
諏
𧩞 𧩻
诹 là gì? 诹 (Tưu). Bộ Ngôn 言 (+8 nét). Tổng 10 nét but (丶フ一丨丨一一一フ丶). Ý nghĩa là: chọn ngày tốt. Từ ghép với 诹 : 諏吉 Bàn bạc (chọn) ngày lành tháng tốt, 諏訪 Hỏi ý kiến. Chi tiết hơn...