Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 诧
詫
诧 là gì? 诧 (Sá). Bộ Ngôn 言 (+6 nét). Tổng 8 nét but (丶フ丶丶フノ一フ). Ý nghĩa là: 1. khoe, 2. lạ lùng, 3. lừa dối. Chi tiết hơn...