Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 诋
呧 𠱎 𠱱 𠳉 𧦒 𧦺
詆
诋 là gì? 诋 (để). Bộ Ngôn 言 (+5 nét). Tổng 7 nét but (丶フノフ一フ丶). Ý nghĩa là: 1. mắng mỏ, 2. vu cáo. Từ ghép với 诋 : 醜詆 Chưởi bới Chi tiết hơn...