Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 讶
冴
訝
讶 là gì? 讶 (Nhạ). Bộ Ngôn 言 (+4 nét). Tổng 6 nét but (丶フ一フ丨ノ). Từ ghép với 讶 : 驚訝 Kinh ngạc, 深訝其事 Rất lấy làm lạ về việc đó. Chi tiết hơn...