Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 讪
䚲 𧧚 𧧪
訕
讪 là gì? 讪 (San, Sán). Bộ Ngôn 言 (+3 nét). Tổng 5 nét but (丶フ丨フ丨). Ý nghĩa là: 1. chê cười, 2. quở trách. Từ ghép với 讪 : 訕笑 Chê cười, 臉上發訕 Xấu hổ, thẹn mặt, bẽ mặt., 訕笑 Chê cười, 臉上發訕 Xấu hổ, thẹn mặt, bẽ mặt. Chi tiết hơn...