譆

Các biến thể (Dị thể) của 譆

  • Giản thể

    𫍻

Ý nghĩa của từ 譆 theo âm hán việt

譆 là gì? 譆 (Hi, Hy). Bộ Ngôn 言 (+12 nét). Tổng 19 nét but (丶一一一丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一). Ý nghĩa là: Ôi chao, than ôi, 1. ôi chao, 2. nóng, Nóng.. Chi tiết hơn...

Hi
Hy
Âm:

Hi

Từ điển trích dẫn

Thán từ
* Ôi chao, than ôi

- “Hi! Thiện tai, kĩ cái chí thử hồ?” 譆! 善哉, 技蓋至此乎? (Dưỡng sanh chủ 養生主) Ôi chao! Giỏi thật, tài nghệ cao đến mực đó sao?

Trích: Trang Tử 莊子

Từ điển phổ thông

  • 1. ôi chao
  • 2. nóng

Từ điển Thiều Chửu

  • Ôi chao! tiếng sợ hãi.
  • Nóng.

Từ ghép với 譆