Các biến thể (Dị thể) của 覦

  • Giản thể

    觎

Ý nghĩa của từ 覦 theo âm hán việt

覦 là gì? 覦 (Du). Bộ Kiến 見 (+9 nét). Tổng 16 nét but (ノ丶一丨フ一一丨丨丨フ一一一ノフ). Ý nghĩa là: muốn được, Muốn được, hi vọng, mong cầu. Từ ghép với 覦 : “kí du” 覬覦 dòm dỏ, trông chờ. Chi tiết hơn...

Du

Từ điển phổ thông

  • muốn được

Từ điển Thiều Chửu

  • Muốn được. Như kí du 覬覦 dòm dỏ.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Muốn được, hi vọng, mong cầu

- “kí du” 覬覦 dòm dỏ, trông chờ.

Từ ghép với 覦