部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Y (衤) Sĩ (士) Khẩu (口) Hiệt (頁)
Các biến thể (Dị thể) của 襭
擷
𮖱
襭 là gì? 襭 (Hiệt). Bộ Y 衣 (+15 nét). Tổng 20 nét but (丶フ丨ノ丶一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Đùm, lấy vạt áo bọc lấy vật gì. Chi tiết hơn...