Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 襤
繿 襤
褴
襤 là gì? 襤 (Lam). Bộ Y 衣 (+14 nét). Tổng 19 nét but (丶フ丨ノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一). Ý nghĩa là: áo không viền, Áo không viền., Áo quần không có viền, Cũ rách. Từ ghép với 襤 : 衣衫襤褸 Áo quần lam lũ., (1) Quần áo rách rưới. Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林 Chi tiết hơn...