Các biến thể (Dị thể) của 襤

  • Cách viết khác

    繿 襤

  • Giản thể

    褴

Ý nghĩa của từ 襤 theo âm hán việt

襤 là gì? 襤 (Lam). Bộ Y 衣 (+14 nét). Tổng 19 nét but (丶フ丨ノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一). Ý nghĩa là: áo không viền, Áo không viền., Áo quần không có viền, Cũ rách. Từ ghép với 襤 : 衣衫襤褸 Áo quần lam lũ., (1) Quần áo rách rưới. Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林 Chi tiết hơn...

Lam

Từ điển phổ thông

  • áo không viền

Từ điển Thiều Chửu

  • Áo không viền.
  • Lam lũ 襤褸 lam lũ, quần áo rách rưới bẩn thỉu.

Từ điển Trần Văn Chánh

* 襤褸lam lũ [lánl=] Lam lũ, rách rưới bẩn thỉu

- 衣衫襤褸 Áo quần lam lũ.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Áo quần không có viền
Tính từ
* Cũ rách

- (1) Quần áo rách rưới. Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林

Trích: “lam lũ” 襤褸

Từ ghép với 襤