Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 褲
絝
綯
裤
褲 là gì? 褲 (Khố). Bộ Y 衣 (+10 nét). Tổng 15 nét but (丶フ丨ノ丶丶一ノ一丨フ一一一丨). Ý nghĩa là: 1. cái khố, Quần, Háng, bẹn. Từ ghép với 褲 : “trường khố” 長褲 quần dài. Chi tiết hơn...