褏

Các biến thể (Dị thể) của 褏

  • Cách viết khác

    袖

  • Thông nghĩa

    褎

Ý nghĩa của từ 褏 theo âm hán việt

褏 là gì? 褏 (Dữu, Hựu, Tụ). Bộ Y 衣 (+8 nét). Tổng 14 nét but (丶一ノフ一丨フ一丨一ノフノ丶). Ý nghĩa là: tay áo. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tay áo

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ tụ 袖.

Từ ghép với 褏