Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 袗
裖
袗 là gì? 袗 (Chân, Chẩn). Bộ Y 衣 (+5 nét). Tổng 10 nét but (丶フ丨ノ丶ノ丶ノノノ). Ý nghĩa là: Áo đơn., áo đơn, Áo cùng một màu, Áo đơn, Mặc áo đơn. Từ ghép với 袗 : “chẩn huyền” 袗玄 áo đen một màu. Chi tiết hơn...