Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 袒
亶 但 𢅒
襢
袒 là gì? 袒 (đản). Bộ Y 衣 (+5 nét). Tổng 10 nét but (丶フ丨ノ丶丨フ一一一). Ý nghĩa là: cởi trần, Cởi trần, trầy vai áo ra, Bênh vực cho người. Từ ghép với 袒 : 袒胸露臂 Hở ngực lộ cánh Chi tiết hơn...