Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 衮
䙛 卷 緷 𢃩 𧙰 𧚹 𧟏 𧟗
袞
衮 là gì? 衮 (Cổn). Bộ Y 衣 (+4 nét). Tổng 10 nét but (丶一ノ丶フ丶ノフノ丶). Từ ghép với 衮 : 鍋裡水袞了 Nước trong nồi đã sôi, 袞熱 Sôi sùng sục, 皮球袞來袞去 Quả bóng lăn đi lăn lại, 石油袞袞流 Dòng dầu thô chảy cuồn cuộn, 袞出去! Cút đi! Chi tiết hơn...