部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Huyệt (血)
Các biến thể (Dị thể) của 衆
㐺 乑 众 𠍸 𠱧 𡿻 𥅫
眾
衆 là gì? 衆 (Chúng). Bộ Huyết 血 (+6 nét). Tổng 12 nét but (ノ丨フ丨丨一ノ丨ノノノ丶). Ý nghĩa là: nhiều, đông. Chi tiết hơn...