Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 蘑
藦
𧀋
蘑 là gì? 蘑 (Ma). Bộ Thảo 艸 (+16 nét). Tổng 19 nét but (一丨丨丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一). Ý nghĩa là: “Ma cô” 蘑菰 (1) Nấm. Từ ghép với 蘑 : 鮮蘑 Nấm tươi. Chi tiết hơn...