薆

Các biến thể (Dị thể) của 薆

  • Giản thể

    𫉁

Ý nghĩa của từ 薆 theo âm hán việt

薆 là gì? 薆 (ái). Bộ Thảo 艸 (+13 nét). Tổng 16 nét but (一丨丨ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶). Ý nghĩa là: Che, lấp, ẩn tế, Xum xuê, mậu thịnh. Chi tiết hơn...

Ái

Từ điển phổ thông

  • giấu giếm, che đậy

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Che, lấp, ẩn tế
Tính từ
* Xum xuê, mậu thịnh

Từ ghép với 薆