Các biến thể (Dị thể) của 蔔

  • Cách viết khác

    卜 𧘹

  • Thông nghĩa

    菔

Ý nghĩa của từ 蔔 theo âm hán việt

蔔 là gì? 蔔 (Bặc, Bốc). Bộ Thảo 艸 (+11 nét). Tổng 14 nét but (一丨丨ノフ一丨フ一丨フ一丨一). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: đảm bặc 薝蔔)

Từ điển Thiều Chửu

  • Cùng nghĩa với chữ bặc 菔.

Từ ghép với 蔔