Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 蔌
䔩
蔌 là gì? 蔌 (Tốc). Bộ Thảo 艸 (+11 nét). Tổng 14 nét but (一丨丨一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶). Ý nghĩa là: 1. rau cỏ, 2. thô sơ, 3. rơi lả tả, 5. nước chảy, Rau cỏ. Chi tiết hơn...
- tốc tốc [sùsù] a. Thô sơ; b. Rơi lả tả; c. Gió thổi nhanh và mạnh; d. Nước chảy.