Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
蓁 là gì? 蓁 (Trân, Trăn). Bộ Thảo 艸 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一丨丨一一一ノ丶ノ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: Cỏ tốt um., Sum suê, um tùm, Tụ tập đông đúc, Bụi cây cỏ um tùm. Từ ghép với 蓁 : 其葉蓁蓁 Lá nó xanh um (Thi Kinh) Chi tiết hơn...