Các biến thể (Dị thể) của 蒓

  • Cách viết khác

    莼

  • Thông nghĩa

    蓴

Ý nghĩa của từ 蒓 theo âm hán việt

蒓 là gì? 蒓 (Thuần). Bộ Thảo 艸 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一丨丨フフ丶丶丶丶一フ丨フ). Từ ghép với 蒓 : thuần thái [chúncài] Rau rút. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • rau nhút, rau rút

Từ điển Trần Văn Chánh

* 蒓菜

- thuần thái [chúncài] Rau rút.

Từ ghép với 蒓