Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 蒂
蔕
蒂 là gì? 蒂 (đế). Bộ Thảo 艸 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨). Ý nghĩa là: 1. núm quả, 2. vướng víu, Cuống, núm, Gốc, rễ, § Xem “đế giới” 蒂芥. Từ ghép với 蒂 : 并蒂蓮 Hoa liền cành Chi tiết hơn...