葖

Các biến thể (Dị thể) của 葖

  • Cách viết khác

    𦴯

Ý nghĩa của từ 葖 theo âm hán việt

葖 là gì? 葖 (đột). Bộ Thảo 艸 (+9 nét). Tổng 12 nét but (一丨丨丶丶フノ丶一ノ丶丶). Ý nghĩa là: “Cốt đột” 蓇葖: xem “cốt” 蓇, Cốt đột 蓇葖.. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: cốt đột 蓇葖)

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Cốt đột” 蓇葖: xem “cốt” 蓇

Từ điển Thiều Chửu

Từ ghép với 葖