Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 菸
烟 煙
菸 là gì? 菸 (Yên, ư). Bộ Thảo 艸 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨丨丶一フノノ丶丶丶). Ý nghĩa là: 1. héo, úa, Héo, úa., Héo, úa, Héo, úa., Héo, úa. Chi tiết hơn...