Các biến thể (Dị thể) của 菏

  • Cách viết khác

    渮 𦶒

Ý nghĩa của từ 菏 theo âm hán việt

菏 là gì? 菏 (Hà). Bộ Thảo 艸 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨丨丶丶一一丨フ一丨). Chi tiết hơn...

Hà

Từ điển phổ thông

  • (xem: hà trạch 菏澤,菏泽)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 菏澤

- Hà Trạch [Hézé] Tên thành phố (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc).

Từ ghép với 菏