• Tổng số nét:9 nét
  • Bộ:Chu 舟 (+3 nét)
  • Các bộ:

    Chu (舟) Chủ (丶)

  • Pinyin: Yǐ
  • Âm hán việt: Nghĩ
  • Nét bút:ノノフ丶一丶丶ノ丶
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿰舟义
  • Thương hiệt:HYIK (竹卜戈大)
  • Bảng mã:U+8223
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 舣

  • Cách viết khác

    檥

  • Phồn thể

    艤

Ý nghĩa của từ 舣 theo âm hán việt

舣 là gì? 舣 (Nghĩ). Bộ Chu 舟 (+3 nét). Tổng 9 nét but (ノノフ丶一丶丶ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Nghĩ

Từ điển phổ thông

  • thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

Từ ghép với 舣