Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 臃
癰 𦡚
臃 là gì? 臃 (Ung, Ủng, ủng). Bộ Nhục 肉 (+13 nét). Tổng 17 nét but (ノフ一一丶一フフノノ丨丶一一一丨一). Ý nghĩa là: sưng to, Nhọt độc, Nhọt độc. Từ ghép với 臃 : 臃腫的身軀 Thân hình béo phệ Chi tiết hơn...