Ý nghĩa của từ 膪 theo âm hán việt

膪 là gì? 膪 (Suý). Bộ Nhục 肉 (+12 nét). Tổng 16 nét but (ノフ一一丶一丶ノ丶フ丨フ丨丨フ一). Từ ghép với 膪 : nang suý [nangchuài] Phần thịt gần vú heo; Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. (xem: nang suý 囊膪)
  • 2. sù sì, cục kịch

Từ điển Trần Văn Chánh

* 囊膪

- nang suý [nangchuài] Phần thịt gần vú heo;

Từ ghép với 膪