膙

Các biến thể (Dị thể) của 膙

  • Cách viết khác

    𢐩

Ý nghĩa của từ 膙 theo âm hán việt

膙 là gì? 膙 (Cưỡng). Bộ Nhục 肉 (+12 nét). Tổng 16 nét but (ノフ一一フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶). Từ ghép với 膙 : 兩手起膙 子 Hai tay nổi chai. Cg. 趼子 [jiănzi]. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • chai (miếng da dày lên)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 膙子cưỡng tử [jiăngzi] (khn) Chai

- 兩手起膙 子 Hai tay nổi chai. Cg. 趼子 [jiănzi].

Từ ghép với 膙