膓

Các biến thể (Dị thể) của 膓

  • Cách viết khác

    腸

Ý nghĩa của từ 膓 theo âm hán việt

膓 là gì? 膓 (Tràng, Trường). Bộ Nhục 肉 (+11 nét). Tổng 15 nét but (ノフ一一ノ一丨フ一一一ノフノノ). Ý nghĩa là: ruột, ruột. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • ruột

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ tràng 腸.
Âm:

Trường

Từ điển phổ thông

  • ruột

Từ ghép với 膓