Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 腼
靦
𥈅
腼 là gì? 腼 (Diến, điến, điển). Bộ Nhục 肉 (+9 nét). Tổng 13 nét but (ノフ一一一ノ丨フ丨丨一一一). Từ ghép với 腼 : 小孩兒 見了生人有點腼腆 Trẻ con thấy người lạ hơi thẹn thò, 靦着臉 Trơ mặt ra. Chi tiết hơn...