Các biến thể (Dị thể) của 胼

  • Khác nét viết

    腁

Ý nghĩa của từ 胼 theo âm hán việt

胼 là gì? 胼 (Biền). Bộ Nhục 肉 (+6 nét). Tổng 10 nét but (ノフ一一丶ノ一一ノ丨). Ý nghĩa là: Da chai cứng trên tay (do làm việc chân tay mài xát làm cho da chai phồng), Làm cho da chai cứng. Từ ghép với 胼 : biền chi [piánzhi] Chai., “biền tri” 腁胝 da chai cứng. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: biền chi 胼胝)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 腁胝

- biền chi [piánzhi] Chai.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Da chai cứng trên tay (do làm việc chân tay mài xát làm cho da chai phồng)

- “biền tri” 腁胝 da chai cứng.

Động từ
* Làm cho da chai cứng

Từ ghép với 胼