Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 胳
肐
𦛃
胳 là gì? 胳 (Ca, Các, Cách). Bộ Nhục 肉 (+6 nét). Tổng 10 nét but (ノフ一一ノフ丶丨フ一). Ý nghĩa là: Phần dưới nách, Phần từ vai xuống tới tay. Từ ghép với 胳 : “cách tí” 胳臂 cánh tay. Chi tiết hơn...