Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 胯
趶 跨 𡱼 𦚬 𦜮 𧿉
骻
胯 là gì? 胯 (Khoá, Khố). Bộ Nhục 肉 (+6 nét). Tổng 10 nét but (ノフ一一一ノ丶一一フ). Ý nghĩa là: dưới bẹn, háng, Hông, háng, Vật trang sức đeo trên eo (ngày xưa), dưới bẹn, háng, Hông, háng. Từ ghép với 胯 : 胯下 Dưới háng., “khố hạ” 胯下 dưới háng., 胯下 Dưới háng., “khố hạ” 胯下 dưới háng. Chi tiết hơn...