Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 胤
㣧 𠉥 𤗅 𦙍 𦞩
胤 là gì? 胤 (Dận). Bộ Nhục 肉 (+5 nét). Tổng 9 nét but (ノフフ丶丨フ一一フ). Ý nghĩa là: nối dõi, Nối dõi, thừa kế, Đời sau, con cháu đời sau. Từ ghép với 胤 : 血胤 Dòng dõi máu mủ., “huyết dận” 血胤 dòng dõi máu mủ. Chi tiết hơn...