Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 聂
聶
聂 là gì? 聂 (Nhiếp, Niếp). Bộ Nhĩ 耳 (+4 nét). Tổng 10 nét but (一丨丨一一一フ丶フ丶). Ý nghĩa là: 1. nói thầm, 1. nói thầm. Chi tiết hơn...