Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 耻
恥
誀 𦔺
耻 là gì? 耻 (Sỉ). Bộ Nhĩ 耳 (+4 nét). Tổng 10 nét but (一丨丨一一一丨一丨一). Ý nghĩa là: xấu hổ, thẹn. Từ ghép với 耻 : 不知恥 Không biết xấu hổ, 雪恥 Rửa nhục, 可恥 Nhục, vô liêm sỉ, 奇恥大辱 Vô cùng nhục nhã. Chi tiết hơn...