Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 耷
耴
耷 là gì? 耷 (đáp, đạp). Bộ Nhĩ 耳 (+3 nét). Tổng 9 nét but (一ノ丶一丨丨一一一). Ý nghĩa là: Tai to, Rủ xuống, tai to, to tai. Chi tiết hơn...