部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Nhĩ (耳) Ất (乚)
Các biến thể (Dị thể) của 耴
䎲 耷 𦕿
耴 là gì? 耴 (Ngất, Nhiếp). Bộ Nhĩ 耳 (+1 nét). Tổng 7 nét but (一丨丨一一一フ). Chi tiết hơn...