Các biến thể (Dị thể) của 耩

  • Cách viết khác

    𥠾

Ý nghĩa của từ 耩 theo âm hán việt

耩 là gì? 耩 (Giảng). Bộ Lỗi 耒 (+10 nét). Tổng 16 nét but (一一一丨ノ丶一一丨丨一丨フ丨一一). Ý nghĩa là: 3. cày ruộng. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. gieo giống hoặc rải phân bằng nông cụ đánh luống gieo hạt
  • 2. dụng cụ đánh luống gieo hạt
  • 3. cày ruộng
  • 4. giẫy cỏ, làm cỏ

Từ điển Trần Văn Chánh

* 耩子

- giảng tử [jiăngzi] (đph) Dụng cụ đánh luống gieo hạt (như 耬);

Từ ghép với 耩