Các biến thể (Dị thể) của 耤

  • Thông nghĩa

    藉

  • Cách viết khác

    𦔡 𦔢

Ý nghĩa của từ 耤 theo âm hán việt

耤 là gì? 耤 (Tá, Tịch). Bộ Lỗi 耒 (+8 nét). Tổng 14 nét but (一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一). Ý nghĩa là: nhờ giúp. Chi tiết hơn...

Âm:

Tá

Từ điển phổ thông

  • nhờ giúp

Từ điển phổ thông

  • ruộng do vua đích thân xéo xuống cày

Từ điển Trần Văn Chánh

* 耤田

- tịch điền [jítián] (văn) Ruộng do vua đích thân xéo xuống cày. Cv. 籍田.

Từ ghép với 耤