耊

Các biến thể (Dị thể) của 耊

  • Cách viết khác

    耋

Ý nghĩa của từ 耊 theo âm hán việt

耊 là gì? 耊 (điệt). Bộ Lão 老 (+6 nét). Tổng 10 nét but (一丨一ノ一フ丶一丨一). Ý nghĩa là: già 80 tuổi, § Cũng như “điệt” 耋. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • già 80 tuổi

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* § Cũng như “điệt” 耋

Từ điển Thiều Chửu

  • Già tám mươi gọi là điệt.

Từ ghép với 耊