Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 簉
䔏
簉 là gì? 簉 (Sứu, Sửu). Bộ Trúc 竹 (+10 nét). Tổng 16 nét but (ノ一丶ノ一丶ノ一丨一丨フ一丶フ丶). Ý nghĩa là: 2. xe hộ tống, Phó, phụ. Từ ghép với 簉 : sứu thất [zàoshì] (văn) Vợ lẽ., “sứu thất” 簉室 vợ thứ, vợ lẽ. Chi tiết hơn...