Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 篹
匴 撰 籫 纂 饌 𥲻 𥶊
篹 là gì? 篹 (Soạn, Toán, Toản). Bộ Trúc 竹 (+10 nét). Tổng 16 nét but (ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ). Ý nghĩa là: Trứ thuật, sáng tác, Bày thức ăn, Vật bằng tre để đựng thức ăn (thời xưa), Một âm là “toản”, Trứ thuật, sáng tác. Từ ghép với 篹 : Cũng như “soạn” 撰., Cũng như “soạn” 饌., (Động) Biên tập, sưu tập. § Thông “toản” 纂., Cũng như “soạn” 撰., Cũng như “soạn” 饌. Chi tiết hơn...